English to Vietnamese
Search Query: hive
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hive
|
* danh từ
- tổ ong, đõ ong - đám đông, bầy đàn lúc nhúc - vật hình tổ ong - chỗ đông đúc ồn ào náo nhiệt * ngoại động từ - đưa (ong) vào tổ - cho (ai) ở nhà một mình một cách ấm cúng thoải mái - chứa, trữ (như ong trữ mật trong tổ) * nội động từ - vào tổ (ong), sống trong tổ (ong) - sống đoàn kết với nhau (như ong) !to hive off - chia tổ (ong) - chia cho một chi nhánh sản xuất một mặt hàng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hive
|
khối ; ong ; ong à ; tô ̉ ; tổ của ; tổ ong ; tổ ; vô cùng náo nhiệt ; ̀ ;
|
|
hive
|
khối ; ong ; ong à ; tô ̉ ; tổ ong ; tổ ; vô cùng náo nhiệt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hive; beehive
|
a man-made receptacle that houses a swarm of bees
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hives
|
* danh từ số nhiều
- (y học) chứng phát ban - viêm thanh quản - viêm ruột |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
