English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hive

Best translation match:
English Vietnamese
hive
* danh từ
- tổ ong, đõ ong
- đám đông, bầy đàn lúc nhúc
- vật hình tổ ong
- chỗ đông đúc ồn ào náo nhiệt
* ngoại động từ
- đưa (ong) vào tổ
- cho (ai) ở nhà một mình một cách ấm cúng thoải mái
- chứa, trữ (như ong trữ mật trong tổ)
* nội động từ
- vào tổ (ong), sống trong tổ (ong)
- sống đoàn kết với nhau (như ong)
!to hive off
- chia tổ (ong)
- chia cho một chi nhánh sản xuất một mặt hàng

Probably related with:
English Vietnamese
hive
khối ; ong ; ong à ; tô ̉ ; tổ của ; tổ ong ; tổ ; vô cùng náo nhiệt ; ̀ ;
hive
khối ; ong ; ong à ; tô ̉ ; tổ ong ; tổ ; vô cùng náo nhiệt ;

May be synonymous with:
English English
hive; beehive
a man-made receptacle that houses a swarm of bees

May related with:
English Vietnamese
hives
* danh từ số nhiều
- (y học) chứng phát ban
- viêm thanh quản
- viêm ruột
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: