English to Vietnamese
Search Query: hiv
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hiv
|
* (viết tắt)
- vi rút gây ra bệnh AIDS (Human Immunodeficiency Vírus) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hiv
|
bị hiv ; bị nhiễm hiv ; dịch hiv ; hic ; hiv không ; hiv là ; hiv một ; nhiễm hiv ; như hiv ; t như hiv ; tỷ lệ nhiễm hiv ; virut hiv ; đang bị hiv ; đại dịch hiv ; ̣ t như hiv ;
|
|
hiv
|
bị hiv ; bị nhiễm hiv ; dịch hiv ; hic ; hiv không ; hiv là ; hiv một ; nhiễm hiv ; như hiv ; t như hiv ; tỷ lệ nhiễm hiv ; virut hiv ; đang bị hiv ; đại dịch hiv ; ̣ t như hiv ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hiv; human immunodeficiency virus
|
the virus that causes acquired immune deficiency syndrome (AIDS); it replicates in and kills the helper T cells
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hiv
|
* (viết tắt)
- vi rút gây ra bệnh AIDS (Human Immunodeficiency Vírus) |
|
hiv
|
bị hiv ; bị nhiễm hiv ; dịch hiv ; hic ; hiv không ; hiv là ; hiv một ; nhiễm hiv ; như hiv ; t như hiv ; tỷ lệ nhiễm hiv ; virut hiv ; đang bị hiv ; đại dịch hiv ; ̣ t như hiv ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
