English to Vietnamese
Search Query: hitherto
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hitherto
|
* phó từ
- cho đến nay |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hitherto
|
giờ ; lâu nay vẫn ; thuở trước ; đến bây giờ ; đến bấy giờ ; đến nơi nầy ; đến ; đến đây ;
|
|
hitherto
|
giờ ; đến bây giờ ; đến bấy giờ ; đến nơi nầy ; đến đây ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hitherto
|
* phó từ
- cho đến nay |
|
hitherto
|
giờ ; lâu nay vẫn ; thuở trước ; đến bây giờ ; đến bấy giờ ; đến nơi nầy ; đến ; đến đây ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
