English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: historicize

Best translation match:
English Vietnamese
historicize
* ngoại động từ
- lịch sử hoá
* nội động từ
- dùng tài liệu lịch sử

May related with:
English Vietnamese
historicism
- (Econ) Chủ nghĩa lịch sử.
+ Xem Historical school.
historic present
* danh từ
- (ngữ pháp) thì hiện tại đơn giản dùng để kể chuyện lịch sử cho sinh động hơn
historicize
* ngoại động từ
- lịch sử hoá
* nội động từ
- dùng tài liệu lịch sử
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: