English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: his

Best translation match:
English Vietnamese
his
* tính từ sở hữu
- của nó, của hắn, của ông ấy, của anh ấy
=his hat+ cái mũ của hắn
* đại từ sở hữu
- cái của nó, cái của hắn, cái của ông ấy, cái của anh ấy
=that book is his+ quyển sách kia là của hắn

Probably related with:
English Vietnamese
his
a anh ta ; a anh ; a hă ; a hă ́ n ; a hă ́ ; a lão thì ; a lão ; a ; a ông ta ; a ông ; a ông â ; anh biết ; anh cho ; anh của ; anh không ; anh làm việc ; anh nó ; anh ta có ; anh ta cả ; anh ta không ; anh ta ; anh theo ; anh trai ; anh ; anh â ; anh ấy lấy ; anh ấy ra ; anh ấy ; anh ấy được ; binh ; biết ; buổi ; bà ; bài ; bàn ; báng ; bãi ; bí ; bút ; bạn ; bản ; bảo ; bằng ; bệ ; bệnh ; bị ; bố của ; bố rất ; bố ; bộ ; bộc ; bởi ; bức ; bữa ; can ; cha ; cha ̀ ; che ; chi ; chiếc ; cho anh ta ; cho cuộc ; cho cơ ; cho cậu ấy ; cho hắn ; cho họ ; cho mình ; cho mình được ; cho một ; cho ngài ; cho người ; cho no ; cho no ́ ; cho nó ; cho riêng mình ; cho ; cho ông ta ; cho ông ; cho ông ấy ; cho đức ; cho ảnh ; cho ổng ; chuyến ; chuyện với anh ta ; chàng ; chân ; chìa ; chính của ông ; chính mình ; chính tay ; chính ; chúng nó ; chơn ; chậu ; chế ; chịu ; chỗ ; chủ ; chữ ; chữa ; con của hắn ; con người ; con ; cu cậu ; cu ; cu ̉ a anh ta ; cu ̉ a anh ; cu ̉ a anh â ; cu ̉ a anh â ́ y ; cu ̉ a anh â ́ ; cu ̉ a hă ; cu ̉ a hă ́ n ; cu ̉ a hă ́ ; cu ̉ a ; cu ̉ a ông ta ; cu ̉ a ông ; cu ̉ a ông â ; cu ̉ ; cuô ; cuô ́ ; cuốn ; cuộc ; cà ; các tôi ; các ; cái ; cái điện ; cánh ; câu chuyện của hắn ; câu đùa của ; cây ; cça mình ; còn hắn ; công ; cùng ; căn ; cơ ; cơn ; cả chìa ; cả con ; cả ; cảnh ; cầm ; cậu bé ; cậu con ; cậu mình ; cậu ta cho ; cậu ta ; cậu ; cậu ấy danh ; cậu ấy không ; cậu ấy ; cặp ; cố ; cổ ; cỗ ; cớ ; cụ ấy ; của anh có ; của anh sẽ ; của anh ta mà ; của anh ta thì ; của anh ta ; của anh ; của anh ý ; của anh ấy ; của anh ấy đã ; của anh ấy được ; của bé ; của bố cháu ; của bố ; của cha ta có ; của cha ta ; của cha ; của cho ông ta ; của cho ông ; của chàng ; của chính anh ta ; của chính hắn ; của chính họ ; của chính mình ; của chú ấy ; của chúng ; của con ; của cậu bé ra ; của cậu bé ; của cậu ta ra ; của cậu ta ; của cậu ; của cậu ấy ; của em ; của gã ta ; của gã ; của hắn cho ; của hắn không ; của hắn là ; của hắn lại ; của hắn mà ; của hắn ra ; của hắn sao ; của hắn sẽ ; của hắn ta ; của hắn thì ; của hắn ; của hắn đi ; của hắn đã ; của hắn đó ; của hắn được ; của hắn ấy ; của họ ; của lão mới ; của lão mới được ; của lão ta ; của lão ; của mình cả ; của mình là ; của mình lại ; của mình như thế nào ; của mình như thế ; của mình như ; của mình ; của mình đã ; của mình ấy ; của ngài mà ; của ngài ra ; của ngài ; của ngài ấy ; của người ta ; của người ; của người được ; của người ấy ; của nó mà ; của nó ; của riêng họ ; của riêng mình ; của ta ; của thần ; của thằng bé này ; của thằng bé ; của thằng này ; của thằng ; của tên ; của tên ấy ; của tôi ; của y ; của ; của ông bố ; của ông có ; của ông cậu ; của ông ta có ; của ông ta không ; của ông ta là ; của ông ta ; của ông vào ; của ông ; của ông ý ; của ông đã ; của ông được ; của ông ấy cho ; của ông ấy có ; của ông ấy không ; của ông ấy mà ; của ông ấy ra ; của ông ấy ; của đời mình ; của đứa bé ; của ảnh ; của ảnh được ; của ổng cho ; của ổng lại ; của ổng ; cừu ; cửa ; danh ; di ; diễn ; dây ; dòng ; dấu ; dần ; dồi ; dữ ; em ấy ; funny ; ghi ; gia ; giang ; giao ; giày ; giáp ; giâ ; giâ ́ ; giường ; giải ; giấc ; giấy ; giọng ; gã ; gì anh ta ; gì mình ; gươm ; gương ; gậy ; gắn ; hoàng ; huyết ; hài ; hàm ; hàng ; hành ; hình ; hă ; hă ́ n ta ; hă ́ n ; hă ́ ; hơi ; hắn cho ta ; hắn có ; hắn khi ; hắn không ; hắn sẽ ; hắn ta ; hắn thì ; hắn và ; hắn về ; hắn ; hắn đi ; hắn đó ; hắn ấy ; hắn ở ; hẳn ; hệ ; họ ; hồi ; hộ ; i chô ; i chô ̃ ; i hă ; i hă ́ ; i ; i ông ; khi anh ; khi ; khi ông ; khiến hắn ; khiến ; khuôn ; khách ; kháng ; khóa ; không ; khả ; khẩu ; kinh ; kính ; ký ; kẻ làm ; kẻ ; kế ; kỳ ; lance ; linh ; luật ; là anh ta ; là của ông ấy ; là hắn ; là người ; là ; làm cho của ; làm thịt ; làm việc của anh ; làm ; lá ; lãnh ; lão ta ; lão ; lí ; lòng ; lông ; lúc ; lưng ; lạc ; lại cùng ; lại ; lấy của ; lấy ; lần ; lịnh ; lỗ ; lộ ; lớp ; lời ; miệng ; mà anh ta ; mà ngài ; mà ông ; mày ; máu ; máy ; mãnh ; mình bị ; mình cho ; mình là ; mình làm ; mình lại ; mình lấy ; mình mà ; mình người ; mình ra ; mình rằng ; mình vào ; mình ; mình ông ta ; mình ông ta đã ; mình đi ; mình đã ; mình được ; món ; môn ; mùi ; mă ; mă ̣ ; mũi ; mưu ; mạng ; mất ; mắt ; mặc ; mặt gã ; mặt ; mẹ ; mệnh ; mọi ; mối ; mồ ; một chiếc ; một mình ; một ; ng cu ̉ a anh ; ng ta ; ng ; nghiện ; nghỉ ; nguyện ; nguồn ; ngài cho ; ngài có ; ngài là ; ngài làm ; ngài mà ; ngài sẽ ; ngài thể ấy ; ngài và ; ngài ; ngài đang ; ngài đã ; ngài ấy ; ngài ở ; ngày ; ngát ; ngôi ; ngôn ; người anh ; người biên ; người con ; người của hắn ; người của mình ; người của nó ; người của ; người hắn ; người là ; người làm ; người lại phải cho ; người nào ; người này ; người ta ; người ; người đã ; người đó ; người đứng ; người ấy ; ngợi ; ngựa ; ngực ; nhai ; nhiệm ; nhà ; nhân ; nhóm ; nhưng kẻ ; nhưng ; nhưng ông ; nhịp ; nhớ ; những giấy ; những người ; những nỗi ; những ; niềm ; no ; no ́ a ; no ́ cu ; nom ; nuôi ; này của cậu ta ; nó có ; nó là ; nó ra ; nó sự ; nó thì ; nó ; nó đâu ; nó đã ; nơi ; nấy ; nắm ; nắp ; nồng ; nỗi ; oai ; phiên ; phác ; phòng ; phạt về ; phạt ; phần mình ; phần ; po ; quan ; quyền ; quyền ấy ; quyển ; quân ; quê ; quên ; quần ; riêng của mình ; riêng ; răng ; rằng của ngài ; sinh ; song ; suy ; suốt ; súng của hắn ; súng ; sư ; sổ ; sờ ; sứ ; sức ; sừng ấy ; sự cho ; sự của ngài ; sự mình ; sự ngài ; sự ra đi của bố tôi ; sự ra đi của bố ; sự ; ta ; ta ́ ; ta ̣ ; tay ; tay ông ấy ; thanh ; theo mình ; theo ; theo ổng ; thi ; thiên ; thoát ; thu ; thuộc về ; thuở ; thành ; thánh ; thân ta ; thân ; thì người ; thì nó ; thông ; thù ; thư ; thạnh ; thảy ; thần ; thằng ; thẻ ; thế của nó ; thịt ; thống ; thủ ; tim anh ; tim ; tinh ; tiếng ; tiền ; tommy ; trong hắn ; trong ; trái ; trán ; trên ; trí ; trò ; trường ; trả ; trải ; trận ; tuổi ; tài ; tàn ; tánh ; té ; tên nó ; tên ; tên ảnh ; tình ; tòa ; tùy ; túi ; tại ; tầm ; tằng ; tổ ; tội ; từ ; tự ; vai ; viên ; việc anh ; việc của anh ; việc hắn ; việc mình ; việc ngài ; việc ; việc ông ta ; việc ông ấy ; vua ; và anh ; vào ; vác ; vít ; vũ ; vương ; vết ; về anh ta ; về anh ; về anh ấy ; về cuộc ; về hắn ; về mình ; về ngài ; về người ; về nó vậy ; về nó ; về ; về ông ấy ; vị của mình ; với anh ta ; với anh ; với hắn ; với ông ; với ổng ; vợ ; xe ; xem ; xà ; xác ; xây ; xương ; y ; án ; áo ; â ; âm ; ðấng ; ðức ; ông bị ; ông cu ; ông cu ̀ ; ông còn ; ông có ; ông của ; ông lão ; ông lấy ; ông ta a ; ông ta cho ; ông ta ko ; ông ta trút ; ông ta ; ông ta đã ; ông ta được ; ông ; ông â ; ông â ́ y ; ông â ́ ; ông ý ; ông đã ; ông ấy là người ; ông ấy là ; ông ấy phải ; ông ấy ; ông ấy đang ; ý người ; ý ; ăn ; điê ; điện ; điệu ; đuốc ; đàn ; đá ; đám ; đáp ; đã ; đó của hắn ; đó ; đôi ; đường ; được ; đất ; đầu anh ta ; đầu ; đầy ; đập ; đến lượt của ai ; đến lượt của ; đền ; để hắn ; đọc ; đối ; đồ ; đồn ; đồng ; đổi ; đội ; đời mình ; đời ; đứa bé ; đứa ; đức ; ước ; ̀ a ; ̀ anh ta ; ̀ cu ̉ a hă ; ̀ i ông ; ̀ ; ̀ ông ta ; ́ cu ̉ a anh ta ; ́ hă ; ́ hă ́ ; ́ i chô ; ́ i chô ̃ ; ́ i hă ; ́ i hă ́ ; ́ i ; ́ ông â ; ̉ a anh ta ; ̉ a anh ; ̉ a hă ; ̉ a hă ́ n ; ̉ a hă ́ ; ̉ a ông ta ; ̉ a ông ; ̣ i ; ̣ ng cu ̉ a anh ; ̣ ng ; ̣ ; ̣ ông ta a ; ảnh của cậu ; ảnh ; ấy là ; ấy ; ổng là ; ổng ;
his
a hă ; a hă ́ n ; a hă ́ ; a lão thì ; a lão ; a ông ta ; a ông ; a ông â ; anh biết ; anh cho ; anh của ; anh không ; anh làm việc ; anh nó ; anh ta có ; anh ta không ; anh ta ; anh theo ; anh trai ; anh ; anh â ; anh ấy lấy ; anh ấy ; anh ấy được ; bi ; binh ; biên ; biết ; buồn ; buổi ; bà ; bài ; bàn ; báng ; báu ; bãi ; bí ; bùa ; bút ; bạn ; bản ; bảo ; bằng ; bệ ; bệnh ; bị ; bố của ; bố rất ; bố ; bộ thể ; bộ ; bộc ; bụng ; bức ; bữa ; cai ; can ; cha ; cha ̀ ; cha ̣ ; che ; chi ; chiêm ; chiếc ; cho anh ta ; cho cuộc ; cho cơ ; cho cậu ấy ; cho hắn ; cho họ ; cho mình ; cho mình được ; cho một ; cho ngài ; cho no ; cho no ́ ; cho nó ; cho riêng mình ; cho sứ ; cho tôi ; cho ; cho ông ta ; cho ông ; cho ông ấy ; cho đức ; cho ảnh ; cho ổng ; chuyến ; chàng ; chân ; chìa ; chính của ông ; chính mình ; chính ; chơn ; chậu ; chế ; chịu ; chỗ ; chủ ; chứ ; chữ ; chữa ; con của hắn ; con khác ; con người ; con ; cu cậu ; cu ; cu ̉ a anh ta ; cu ̉ a anh ; cu ̉ a cha ; cu ̉ a hă ; cu ̉ a hă ́ ; cu ̉ a ; cu ̉ a ông ta ; cu ̉ a ông ; cu ̉ a ông â ; cu ̉ ; cuô ; cuô ́ ; cuốn ; cuộc ; cà ; các tôi ; các ; cái ; cái điện ; cánh ; câu chuyện của hắn ; câu đùa của ; cây ; cça mình ; còn hắn ; công ; cùng ; căn ; cơ thể ; cơ ; cơn ; cả chìa ; cả con ; cả ; cảnh ; cất ; cầm ; cậu bé ; cậu con ; cậu ta cho ; cậu ta ; cậu ; cậu ấy danh ; cậu ấy ; cặp ; cố ; cổ ; cỗ ; cớ ; cụ ấy ; của anh có ; của anh sẽ ; của anh ta mà ; của anh ta thì ; của anh ta ; của anh ; của anh ý ; của anh ấy ; của anh ấy đã ; của anh ấy được ; của bugsy ; của bé ; của bố cháu ; của bố ; của cha ta có ; của cha ta ; của cha ; của cho ông ta ; của cho ông ; của chàng ; của chính anh ta ; của chính họ ; của chính mình ; của chú ấy ; của chúng ; của con ; của cậu bé ra ; của cậu bé ; của cậu ta ra ; của cậu ta ; của cậu ; của cậu ấy ; của em ; của gã ta ; của gã ; của hắn cho ; của hắn không ; của hắn là ; của hắn lại ; của hắn mà ; của hắn ra ; của hắn sao ; của hắn sẽ ; của hắn ta ; của hắn thì ; của hắn ; của hắn đi ; của hắn đã ; của hắn đó ; của hắn được ; của hắn ấy ; của họ ; của lão mới ; của lão mới được ; của lão ta ; của lão ; của mình cả ; của mình là ; của mình lại ; của mình như thế nào ; của mình như thế ; của mình như ; của mình ; của mình ấy ; của ngài mà ; của ngài ra ; của ngài ; của ngài ấy ; của người ta ; của người ; của người được ; của người ấy ; của nó mà ; của nó ; của riêng họ ; của riêng mình ; của ta ; của thần ; của thằng bé này ; của thằng bé ; của thằng này ; của thằng ; của tên ; của tên ấy ; của tôi ; của y ; của ; của ông bố ; của ông có ; của ông cậu ; của ông ta có ; của ông ta không ; của ông ta là ; của ông ta ; của ông vào ; của ông ; của ông ý ; của ông đã ; của ông được ; của ông ấy cho ; của ông ấy có ; của ông ấy không ; của ông ấy mà ; của ông ấy ra ; của ông ấy ; của đời mình ; của đứa bé ; của ảnh ; của ảnh được ; của ổng cho ; của ổng lại ; của ổng ; cừu ; cửa ; da ; da ̣ y ; da ̣ ; danh ; dao ; di ; diễn ; diệp ; dâu ; dây ; dìm ; dòng ; dấu ; dấu đó ; dần ; dồi ; dữ ; em ấy ; funny ; ghi ; gia ; gia ́ ; giam ; giang ; giao ; giày ; giáp ; giâ ; giâ ́ ; giăng ; giường ; giải ; giấc ; giấy ; giận ; giọng ; gái ; gã ; gì mình ; gươm ; gương ; gậy ; gắn ; gốc ; hoàng ; huyết ; huyệt ; huỳnh ; hài ; hàm ; hàng ; hành ; hình ; hă ; hă ́ n ta ; hă ́ n ; hă ́ ; hơi ; hạ ; hạ được ; hắn cho ta ; hắn khi ; hắn không ; hắn sẽ ; hắn ta ; hắn thì ; hắn và ; hắn về ; hắn ; hắn đi ; hắn ấy ; hắn ở ; hẳn ; hệ ; hồi ; hộ ; hở ; i chô ; i chô ̃ ; i gia ; i gia ́ ; i hă ; i hă ́ ; i ; i ông ; jordan ; joseph ; khi anh ; khi ; khi ông ; khiến hắn ; khiến ; khuôn ; khách ; kháng ; khóa ; không ; khả ; khẩu ; kinh ; kính ; ký ; kẻ làm ; kẻ ; kế ; kỳ ; lance ; le ; li ; li ́ ; li ̣ ; linh ; liêu ; luật ; là anh ta ; là của ông ấy ; là hắn ; là ; là ông ; làm cho của ; làm thịt ; làm việc của anh ; làm ; lá ; lãnh ; lão ta ; lão ; lìa ; lí ; lòng ; lông ; lúc ; lăng ; lưng ; lương ; lưỡi ; lạc ; lại cùng ; lại ; lấy của ; lấy ; lấy được ; lần ; lệnh ; lịnh ; lối ; lỗ ; lộ ; lột ; lớp ; lời ; miệng người ; miệng ; mu ; mu ́ ; mu ̣ ; mà ngài ; mà ngài đã ; mà ông ; mày ; máu ; máy ; mâ ; mâ ́ ; mâ ̣ ; mãnh ; mình bị ; mình cho ; mình là ; mình làm ; mình lại ; mình lấy ; mình mà ; mình người ; mình ra ; mình rằng ; mình ; mình đi ; mình đã ; mình được ; món ; môn ; mông ; môtô ; mùi ; mă ; mũi ; mưu ; mạch ; mạng ; mạnh ; mất ; mẫu ; mắt ; mặc ; mặt gã ; mặt ; mẹ ; mệnh ; mọi ; mối ; mồ ; một cha ; một chiếc ; một mình ; một ; ng anh ta ; ng cu ̉ a anh ; ng ; ngai ; nghiện ; nghiệp ; nghề ; nghỉ ; nguyện ; nguồn ; ngài cho ; ngài có ; ngài là ; ngài làm ; ngài mà ; ngài sẽ ; ngài thể ấy ; ngài và ; ngài ; ngài đang ; ngài đã ; ngài ấy ; ngày ; ngát ; ngôi ; ngôn ; ngơi ; người anh ; người biên ; người con ; người của hắn ; người của nó ; người hắn ; người là ; người lại phải cho ; người nào ; người này ; người ta ; người ; người đã ; người đó ; người đứng ; người ấy ; ngạch ; ngợi ; ngự ; ngựa ; ngực ; nhai ; nhiệm ; nhà anh ta ; nhà là ; nhà ; nhân ; nhóm ; nhưng kẻ ; nhưng ; nhưng ông ; nhễ ; nhịp ; nhớ ; nhờ ; những người ; những nỗi ; những ; niềm ; no ; no ́ a ; no ́ cu ; nom ; nuôi ; nào ngài ; này của cậu ta ; náu ; nó có ; nó là ; nó ra ; nó sự ; nó thì ; nó ; nó đâu ; nó đã ; nô ; nô ̃ ; nô ̉ ; nơi ; nấy ; nắm ; nắp ; nồng ; nỗi ; oai ; phiên mà ; phiên ; pho ; pho ̀ ; phong ; phu ; phác ; phòng ; phạt về ; phạt ; phần mình ; phần ; phận ; po ; quan ; quyết ; quyền ; quyền ấy ; quyển ; quân ; quê ; quên ; quần ; ra mắt ; riêng của mình ; riêng ; ruộng ; răng ; rạn ; sinh ; song ; suy ; suốt ; sô ; sô ́ ; súc ; súng của hắn ; súng ; sút ; sư ; sư ́ ; số ; sổ ; sờ ; sở ; sứ ; sức ; sừng ấy ; sự cho ; sự của ngài ; sự mình ; sự ngài ; sự ra đi của bố ; sự ; t da ; t da ̣ y ; t da ̣ ; ta ; ta ́ ; ta ̣ ; tai ; tang ; tay của anh ấy ; tay ; tay ông ấy ; tenoch ; tha ; thanh ; theo mình ; theo ; theo ổng ; thi ; thiên ; thoát ; thu ; thuở ; thành ; thánh ; thân ta ; thân ; thì người ; thì nó ; thông ; thù ta ; thù ; thư ; thư ́ ; thường ; thượng ; thạnh ; thảy ; thấy ; thằng ; thẻ ; thế của nó ; thịt ; thống ; thợ ; thủ ; ti ; tim anh ; tim ; tinh ; tiếng ; tiền ; tommy ; trai ; trong hắn ; trong ; trái ; trán ; trên ; trí ; trò ; trút ; trươ ; trường ; trả ; trải ; trận ; tuy ; tuổi ; tài ; tàn ; tán ; tánh ; té ; tên nó ; tên ; tên ảnh ; tình ; tòa ; tóc ; tùy ; túi ; tại ; tầm ; tẩu ; tằng ; tổ ; tội ; tứ ; tức ; từ ; tử ; tự ; u ; vai ; viên ; việc anh ; việc của anh ; việc hắn ; việc mình ; việc ngài ; việc ; việc ông ta ; việc ông ấy ; vua ; vua đó ; và anh ; vào ; vác ; vít ; vũ ; vơ ; vơ ́ ; vương ; vật ; vết ; về anh ta ; về anh ấy ; về cuộc ; về hắn ; về mình ; về ngài ; về người ; về nó vậy ; về nó ; về ; về ông ấy ; vị của mình ; với anh ; với hắn ; với ; với ông ; với ổng ; vợ ; vụ ; xe ; xem ; xà ; xác ; xây ; xương ; xấc ; y ; án ; áo ; â ; â ́ ; âm ; ðấng ; ðức ; ông bị ; ông cu ; ông cu ̀ ; ông có ; ông của ; ông lão ; ông lấy ; ông ta a ; ông ta cho ; ông ta ko ; ông ta trút ; ông ta ; ông ta đã ; ông ta được ; ông ; ông â ; ông â ́ y ; ông â ́ ; ông ý ; ông đã ; ông ấy là người ; ông ấy là ; ông ấy phải ; ông ấy ; ông ấy đang ; ý vua ; ý ; ăn ; điê ; điê ̀ ; điện ; điệu ; đuôi ; đuốc ; đàn ; đá ; đám ; đánh ; đáp ; đâm ; đã ; đó của hắn ; đó ; đôi ; đơ ; đường ; được hồi ; được ; đất ; đầu anh ta ; đầu ; đầy ; đến lượt của ai ; đến lượt của ; đền ; để hắn ; đọc ; đối ; đồ ; đồn ; đồng ; đổi ; đội ; đời mình ; đời ; đứa bé ; đứa ; đức ; đứng ; ước ; ̀ anh ta ; ̀ cu ̉ a hă ; ̀ i gia ; ̀ i gia ́ ; ̀ i ông ; ̀ ; ́ gia ; ́ gia ́ ; ́ hă ; ́ hă ́ ; ́ i chô ; ́ i chô ̃ ; ́ i hă ; ́ i hă ́ ; ́ i ; ́ le ; ́ vơ ; ́ vơ ́ ; ̉ a hă ; ̉ a hă ́ n ; ̉ a hă ́ ; ̉ a ông ta ; ̉ a ông ; ̣ i ; ̣ n ; ̣ ng ; ̣ trươ ; ̣ ; ̣ ông ta a ; ảnh ; ấy ; ổng là ; ổng ;

May related with:
English Vietnamese
hi-fi
his
* tính từ sở hữu
- của nó, của hắn, của ông ấy, của anh ấy
=his hat+ cái mũ của hắn
* đại từ sở hữu
- cái của nó, cái của hắn, cái của ông ấy, cái của anh ấy
=that book is his+ quyển sách kia là của hắn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: