English to Vietnamese
Search Query: hired
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hired
|
* tính từ
- thuê; để cho thuê - (quân sự) đánh thuê |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hired
|
c thuê ; chủ ; có mướn ; có thuê ; dùng ; gregory thuê ; họ mướn ; họ thuê ; hối lộ ; hối ; làm mướn ; làm thuê ; mướn ngay ; mướn ; mộ ; một ; nhân ; nhận ; phải thuê ; phục vụ ; thuê các ; thuê kênh ; thuê rồi ; thuê thêm ; thuê ; thuê được ; trả tiền ; tuyển dụng ; tuyển ; tôi được thuê phải không ; tôi được thuê phải ; vệ sĩ của ; vệ sĩ ; xe thuê ; đánh thuê ; đã mướn ; đã nhận ; đã thuê lại ; đã thuê một ; đã thuê ; đó ; được thuê ; được tuyển ngay ; được tuyển ; được ; ̣ c thuê ;
|
|
hired
|
c thuê ; chủ ; có mướn ; có thuê ; dùng ; gregory thuê ; họ mướn ; họ thuê ; hối lộ ; hối ; làm mướn ; làm thuê ; mướn ngay ; mướn ; mộ ; nhân ; nhận ; phải thuê ; phục vụ ; thuê các ; thuê kênh ; thuê rồi ; thuê thêm ; thuê ; thuê được ; trả tiền ; tuyển dụng ; tuyển ; tôi được thuê phải không ; tôi được thuê phải ; vệ sĩ của ; vệ sĩ ; xe thuê ; đánh thuê ; đã mướn ; đã nhận ; đã thuê lại ; đã thuê một ; đã thuê ; đó ; được thuê ; được tuyển ngay ; được tuyển ; ̣ c thuê ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hired; chartered; leased
|
hired for the exclusive temporary use of a group of travelers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hire system
|
* danh từ
- hình thức thuê mua (sau khi đã trả tiền thuê một số lần nhất định thì vật cho thuê sẽ thuộc sở hữu người thuê) |
|
hire-purchase
|
* danh từ
- hình thức thuê mua (sau khi đã trả tiền thuê một số lần nhất định thì vật cho thuê sẽ thuộc sở hữu người thuê) |
|
hired
|
* tính từ
- thuê; để cho thuê - (quân sự) đánh thuê |
|
hired girl
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chị hầu gái |
|
hired man
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hầu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
