English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hire

Best translation match:
English Vietnamese
hire
* danh từ
- sự thuê; sự cho thuê
=for hire+ để cho thuê
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự mướn (nhân công)
- tiền thuê; tiền trả công; tiền thưởng
* ngoại động từ
- thuê; cho thuê (nhà...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mướn, thuê (nhân công)
- trả công; thưởng
!to hire out
- cho thuê, cho mướn

Probably related with:
English Vietnamese
hire
công ; dẫn ; hãy thuê ; họ thuê thêm nhân công ; lính đánh thuê ; lợi ; mướn loại ; mướn ; người thuê ; phải thuê ; sao thuê ; thuê chú ; thuê hắn ; thuê mướn ; thuê những ; thuê ; tiền công ; trưởng ; tuyển dụng ; tuyển ; vấn đề thuê ; đám ; đền công ;
hire
công ; dẫn ; hãy thuê ; họ thuê thêm nhân công ; lính đánh thuê ; lợi ; mướn loại ; mướn ; người thuê ; phải thuê ; sao thuê ; thuê chú ; thuê hắn ; thuê mướn ; thuê những ; thuê ; tiền công ; trưởng ; tuyển dụng ; tuyển ; vấn đề thuê ; đền công ;

May be synonymous with:
English English
hire; employ; engage
engage or hire for work
hire; charter; lease; rent
hold under a lease or rental agreement; of goods and services
hire; charter; engage; lease; rent; take
engage for service under a term of contract

May related with:
English Vietnamese
hire system
* danh từ
- hình thức thuê mua (sau khi đã trả tiền thuê một số lần nhất định thì vật cho thuê sẽ thuộc sở hữu người thuê)
hire-purchase
* danh từ
- hình thức thuê mua (sau khi đã trả tiền thuê một số lần nhất định thì vật cho thuê sẽ thuộc sở hữu người thuê)
hired
* tính từ
- thuê; để cho thuê
- (quân sự) đánh thuê
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: