English to Vietnamese
Search Query: hippie
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hippie
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập dị chống lại những qui ước xã hội, híp pi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hippie
|
lập dị ; tên hippie ; đồ quái dị ;
|
|
hippie
|
lập dị ; tên hippie ; đồ quái dị ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hippie; flower child; hippy; hipster
|
someone who rejects the established culture; advocates extreme liberalism in politics and lifestyle
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hippie
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập dị chống lại những qui ước xã hội, híp pi |
|
hippy
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập dị chống lại những qui ước xã hội, híp pi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
