English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hinterland

Best translation match:
English Vietnamese
hinterland
* danh từ
- nội địa (vùng ở sâu phía sau bờ biển, bờ sông)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng xa thành thị
- (quân sự) hậu phương

May be synonymous with:
English English
hinterland; back country; backwoods; boondocks
a remote and undeveloped area

May related with:
English Vietnamese
hinterland
* danh từ
- nội địa (vùng ở sâu phía sau bờ biển, bờ sông)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng xa thành thị
- (quân sự) hậu phương
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: