English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hinge

Best translation match:
English Vietnamese
hinge
* danh từ
- bản lề (cửa...)
- khớp nối
- miếng giấy nhỏ phết sãn hồ (để dám tem... vào anbom)
- (nghĩa bóng) nguyên tắc trung tâm; điểm mấu chốt
!to be off the hinges
- ở trong tình trạng sức khoẻ ọp ẹp
- bối rối, quẫn trí
* ngoại động từ
- nối bằng bản lề; lắp bản lề
* nội động từ (+ on)
- xoay quanh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=to hinge on a post+ xoay quanh một cái trụ
=to hinge on a principle+ xoay quanh một nguyên tắc

May be synonymous with:
English English
hinge; flexible joint
a joint that holds two parts together so that one can swing relative to the other

May related with:
English Vietnamese
hinge
* danh từ
- bản lề (cửa...)
- khớp nối
- miếng giấy nhỏ phết sãn hồ (để dám tem... vào anbom)
- (nghĩa bóng) nguyên tắc trung tâm; điểm mấu chốt
!to be off the hinges
- ở trong tình trạng sức khoẻ ọp ẹp
- bối rối, quẫn trí
* ngoại động từ
- nối bằng bản lề; lắp bản lề
* nội động từ (+ on)
- xoay quanh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=to hinge on a post+ xoay quanh một cái trụ
=to hinge on a principle+ xoay quanh một nguyên tắc
hinged
* tính từ
- có bản lề (cửa...)
- có khớp nối
door-hinge
* danh từ
- bản lề cửa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: