English to Vietnamese
Search Query: hindquarters
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hindquarters
|
* danh từ
- thân sau của động vật |
May be synonymous with:
| English | English |
|
hindquarters; arse; ass; backside; behind; bottom; bum; buns; butt; buttocks; can; derriere; fanny; fundament; hind end; keister; nates; posterior; prat; rear; rear end; rump; seat; stern; tail; tail end; tooshie; tush
|
the fleshy part of the human body that you sit on
|
|
hindquarters; croup; croupe; rump
|
the part of an animal that corresponds to the human buttocks
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hindquarter
|
* danh từ
- nửa sau xác súc vật bốn chân - (số nhiều) hai chân sau của một động vật bốn chân |
|
hindquarters
|
* danh từ
- thân sau của động vật |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
