English to Vietnamese
Search Query: hindquarter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hindquarter
|
* danh từ
- nửa sau xác súc vật bốn chân - (số nhiều) hai chân sau của một động vật bốn chân |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hindquarter
|
* danh từ
- nửa sau xác súc vật bốn chân - (số nhiều) hai chân sau của một động vật bốn chân |
|
hindquarters
|
* danh từ
- thân sau của động vật |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
