English to Vietnamese
Search Query: hilling
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hilling
|
* danh từ
- (nông nghiệp) sự vun gốc |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ant-hill
|
-heap)
/'ænthi:p/ * danh từ - tổ kiến |
|
foot-hill
|
* danh từ
- đồi thấp dưới chân núi |
|
hill-station
|
* danh từ
- nơi nghỉ ngơi an dưỡng trên vùng đồi núi |
|
hilling
|
* danh từ
- (nông nghiệp) sự vun gốc |
|
hillness
|
* danh từ
- tính chất (tình trạng) có nhiều đồi núi |
|
sand-hill
|
* danh từ
- cồn cát |
|
hill-billy
|
* danh từ
- người mộc mạc chân chất - nhạc dân gian |
|
side-hill
|
* danh từ
- sườn đồi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
