English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hillbilly

Best translation match:
English Vietnamese
hillbilly
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người từ vùng núi xa xăm; người kém văn minh

Probably related with:
English Vietnamese
hillbilly
nhà quê ; nông dân ; ông già ; ăn thịt người à ;
hillbilly
nhà quê ; ông già ; ăn thịt người à ;

May be synonymous with:
English English
hillbilly; bushwhacker
a disparaging term for an unsophisticated person

May related with:
English Vietnamese
hillbilly
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người từ vùng núi xa xăm; người kém văn minh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: