English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hijack

Best translation match:
English Vietnamese
hijack
* động từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- chặn xe cộ để cướp (chủ yếu là xe của bọn buôn rượu lậu)
- bắt cóc máy bay (bằng cách giả làm hành khách, dùng vũ lực bắt người lái phải hạ cánh)

Probably related with:
English Vietnamese
hijack
cướp tàu ; cướp ; sẽ bắt cóc cả ;
hijack
cướp tàu ; cướp ; sẽ bắt cóc cả ;

May be synonymous with:
English English
hijack; highjack
seizure of a vehicle in transit either to rob it or divert it to an alternate destination
hijack; commandeer; highjack; pirate
take arbitrarily or by force
hijack; move in on
seize control of

May related with:
English Vietnamese
hijacker
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ chuyên chặn xe cộ để ăn cướp (chủ yếu là xe của bọn buôn rượu lậu)
hijacking
* danh từ
- vụ cướp máy bay, vụ bắt cóc máy bay, vụ không tặc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: