English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: highness

Best translation match:
English Vietnamese
highness
* danh từ
- mức cao (thuê giá cả...)
- sự cao quý, sự cao thượng, sự cao cả
=the highness of one's character+ đức tính cao cả
- (Highness) hoàng thân, hoàng tử, công chúa; điện hạ
!His Highness
- hoàng thân
!His Royal Highness
- hoàng tử
!Her Royal Highness
- công chúa

Probably related with:
English Vietnamese
highness
chúa ; công chúa ; công nương ; hoàng tử ; hạ ; hạng vương ; ngài kính mến ; ngài ; nữ hoàng ; rõ ; thế này ; thừa tướng ; tướng ; tử điện hạ ; vị trí cao nhất ; điện hạ ; đức ngài ; đức vua ;
highness
chúa ; công chúa ; công nương ; hoàng tử ; hoàng ; hạ ; hạng vương ; ngài kính mến ; ngài ; nữ hoàng ; rõ ; thế này ; thừa tướng ; tướng ; tử điện hạ ; vị trí cao nhất ; điện hạ ; đức ngài ; đức vua ;

May be synonymous with:
English English
highness; loftiness
the quality of being high or lofty

May related with:
English Vietnamese
breast-high
* tính từ
- cao đến ngực, đến tận ngực
- ngập đến ngực
high altar
* danh từ
- bàn thờ chính
high farming
* danh từ
- sự thâm canh
high fidelity
-fi) /'hai'fai/
* danh từ
- (raddiô) độ trung thực cao (máy thu)
high hat
* danh từ
- mũ chỏm cao (của đàn ông)
high priori road
* danh từ
-(đùa cợt) phương pháp tiên nghiệm (để xét vấn đề, không dùng lối lý giải)
high school
* danh từ
- trường cao trung
high seas
* danh từ
- biển khơi; vùng biển khơi
high tea
* danh từ
- bữa trà mặn (uống trà có kèm món ăn mặn)
high tide
* danh từ
- lúc thuỷ triều lên cao
- (nghĩa bóng) tột đỉnh, điểm cao nhất
high treason
* danh từ
- tội phản quốc, tội phản nghịch
high-binder
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con buôn chính trị, kẻ đầu cơ chính trị
- kẻ côn đồ (trong nhóm chuyên giết người thuê và tống tiền)
high-blower
* danh từ
- con ngựa hay khịt mũi to
high-born
* tính từ
- thuộc dòng dõi (quý phái)
high-bred
* tính từ
- nòi, thuộc giống tốt (ngựa...)
- quý phái
high-browed
* tính từ
- (thông tục) có vẻ trí thức; thuộc loại trí thức; thuộc loại trí thức sách vở (xa rời thực tế)
high-class
* tính từ
- hạng cao, hạng nhất, thượng hạng (đôi khi mỉa)
high-coloured
* tính từ
- đỏ bừng, đỏ gay
- hồng hào (mặt) có màu thẫm; có màu sặc sỡ
high-day
* danh từ
- ngày lễ, ngày hội, ngày vui
high-falutin
-faluting) /'haifə'lu:tiɳ/
* tính từ
- kêu, khoa trương
* danh từ
- sự khoa trương; giọng khoa trương
high-faluting
-faluting) /'haifə'lu:tiɳ/
* tính từ
- kêu, khoa trương
* danh từ
- sự khoa trương; giọng khoa trương
high-flier
* danh từ
- người nhiều tham vọng
- người viển vông
high-frequency
* tính từ
- (raddiô) cao tần
high-grade
* tính từ
- hảo hạng; cấp cao
high-handed
* tính từ
- kiêu căng
- hống hách; độc đoán, chuyên chế; vũ đoán
high-handedness
* danh từ
- sự kiêu căng
- sự hống hách; sự độc đoán, sự chuyên chế; sự vũ đoán
high-hat
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người trịch thượng
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trịch thượng
- học làm sang
* ngoại động từ
- đối xử trịch thượng, chơi trịch thượng (với ai)
* nội động từ
- tỏ vẻ trịch thượng
high-hearted
* tính từ
- can đảm, dũng cảm, gan lì
high-jumper
* danh từ
- (thể dục,thể thao) vận động viên nhảy cao
high-keyed
* tính từ
- cao giọng
- dễ xúc động, dễ xúc cảm; dễ bị kích động thần kinh ((cũng) high-strung)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: