English to Vietnamese
Search Query: highlands
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
highlands
|
* danh từ số nhiều
- miền núi tây bắc Xcôtlân |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
highlands
|
cao nguyên này ; cao nguyên ; tây nguyên ;
|
|
highlands
|
cao nguyên này ; cao nguyên ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
highlands; highlands of scotland
|
a mountainous region of northern Scotland famous for its rugged beauty; known for the style of dress (the kilt and tartan) and the clan system (now in disuse)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
highlander
|
* danh từ
- dân vùng cao nguyên - (Highlander) dân vùng cao nguyên Ê-cốt |
|
highland fling
|
* danh từ
- (ự cốt) điệu múa sôi nổi |
|
highlands
|
* danh từ số nhiều
- miền núi tây bắc Xcôtlân |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
