English to Vietnamese
Search Query: higher
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
higher
|
- cao hơn, có cấp cao hơn
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
higher
|
bậc cao ; cao bấy ; cao cả hơn ; cao cả ; cao cấp hơn ; cao cấp ; cao hơn chút nữa ; cao hơn như ; cao hơn nữa ; cao hơn ; cao lên ; cao lớn hơn ; cao như ; cao nữa ; cao thì ; cao ; chỉ cần cao hơn ; chứng cao ; càng cao hơn ; càng cao ; còn cao ; cấp cao hơn ; cấp trên ; hơn cả ; hơn nhiều ; hơn nữa ; hơn ; khả năng tăng ; là cao hơn ; làm nữa ; lên cao hơn ; lên cao ; lên ; lớn hơn ; lớn ; mức cao hơn ; mức độ cao hơn ; nhiều hơn ; nhiều ; trên cao ; tăng cao hơn ; tăng cao ; tăng lên ; tăng ; đấng ; ở mức cao hơn ;
|
|
higher
|
bậc cao ; cao bấy ; cao cả hơn ; cao cả ; cao cấp hơn ; cao cấp ; cao hơn chút nữa ; cao hơn như ; cao hơn nữa ; cao hơn ; cao lên ; cao lớn hơn ; cao như ; cao nữa ; cao thì ; cao ; chỉ cần cao hơn ; chứng cao ; càng cao hơn ; càng cao ; còn cao ; cấp cao hơn ; cấp trên ; hơn cả ; hơn nhiều ; hơn nữa ; hơn ; khả năng tăng ; là cao hơn ; làm nữa ; lên cao hơn ; lên cao ; lên ; lớn hơn ; mức cao hơn ; mức độ cao hơn ; nhiều hơn ; nhiều ; tăng cao hơn ; tăng cao ; tăng lên ; tăng ; đấng ; ̃ cao hơn ; ở mức cao hơn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
higher-up
|
* danh từ
- (thông tục) người quyền cao chức trọng, quan to, chóp bu |
|
higher animals
|
* danh từ
- động vật bậc cao |
|
higher education
|
* danh từ
- nền giáo dục đại học |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
