English to Vietnamese
Search Query: highball
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
highball
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng tín hiệu, cho phép chạy hết tốc độ (xe lửa) - xe lửa tốc hành - rượu uytky pha xô đa uống bằng cốc vại * nội động từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chạy hết tốc độ (xe lửa) * ngoại động từ - ra hiệu cho (người lái xe lửa) tiến lên |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
highball
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng tín hiệu, cho phép chạy hết tốc độ (xe lửa) - xe lửa tốc hành - rượu uytky pha xô đa uống bằng cốc vại * nội động từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chạy hết tốc độ (xe lửa) * ngoại động từ - ra hiệu cho (người lái xe lửa) tiến lên |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
