English to Vietnamese
Search Query: high-hat
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
high-hat
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người trịch thượng * tính từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trịch thượng - học làm sang * ngoại động từ - đối xử trịch thượng, chơi trịch thượng (với ai) * nội động từ - tỏ vẻ trịch thượng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
