English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hierarchy

Best translation match:
English Vietnamese
hierarchy
* danh từ
- hệ thống cấp bậc; thứ bậc, tôn ti (trong giới tu hành công giáo, trong chính quyền, trong các tổ chức...)
- thiên thần, các thiên thần

Probably related with:
English Vietnamese
hierarchy
bậc ; cấp bậc ; cấp bậc đó ; cấp ; hệ thống cấp bậc ; hệ thống phân cấp ; phân cấp ; thống phân cấp ; trật tự sắp xếp ; tự ; đẳng cấp ;
hierarchy
bậc ; cấp bậc ; cấp bậc đó ; cấp ; hệ thống cấp bậc ; hệ thống phân cấp ; phân cấp ; thống phân cấp ; trật tự sắp xếp ; tự ; đẳng cấp ;

May be synonymous with:
English English
hierarchy; pecking order; power structure
the organization of people at different ranks in an administrative body

May related with:
English Vietnamese
access hierarchy
- (Tech) giai tầng truy cập [NB]
data hierarchy
- (Tech) thứ bậc dữ liệu
hierarchy
* danh từ
- hệ thống cấp bậc; thứ bậc, tôn ti (trong giới tu hành công giáo, trong chính quyền, trong các tổ chức...)
- thiên thần, các thiên thần
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: