English to Vietnamese
Search Query: hierarchical
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hierarchical
|
* tính từ
- có thứ bậc, có tôn ti |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hierarchical
|
có thang bậc ; có thứ bậc ; quân phiệt ;
|
|
hierarchical
|
có thang bậc ; có thứ bậc ; quân phiệt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hierarchical; hierarchal; hierarchic
|
classified according to various criteria into successive levels or layers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hierarchic
|
* tính từ
- có thứ bậc, có tôn ti |
|
hierarchical
|
* tính từ
- có thứ bậc, có tôn ti |
|
hierarchism
|
* danh từ
- chế độ thứ bậc, chế độ tôn ti |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
