English to Vietnamese
Search Query: hie
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hie
|
* nội động từ
- (thơ ca) vội vã; đi vội |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hie
|
hiến ;
|
|
hie
|
hiến ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hie; belt along; bucket along; cannonball along; hasten; hotfoot; pelt along; race; rush; rush along; speed; step on it
|
move fast
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hie
|
* nội động từ
- (thơ ca) vội vã; đi vội |
|
hie
|
hiến ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
