English to Vietnamese
Search Query: hide-and-seek
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hide-and-seek
|
* danh từ
- trò chơi ú tim ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
hide-and-seek; hide and go seek
|
a game in which a child covers his eyes while the other players hide then tries to find them
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
