English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hide

Best translation match:
English Vietnamese
hide
* danh từ
- da sống (chưa thuộc, mới chỉ cạo và rửa)
-(đùa cợt) da người
!neither hide not hair
- không có bất cứ một dấu vết gì
!to save one's own hide
- để cứu lấy tính mạng mình; cầu an bảo mạng
* ngoại động từ
- lột da
- (thông tục) đánh đòn
* danh từ
- (sử học) Haiddơ (đơn vị đo ruộng đất từ 60 đến 120 mẫu Anh tuỳ theo từng địa phương ở Anh)
- nơi nấp để rình thú rừng
* nội động từ hidden, hid
- trốn, ẩn nấp, náu
* ngoại động từ
- che giấu, che đậy, giấu giếm; giữ kín (một điều gì)
- che khuất
!to hide one's head
- giấu mặt đi vì xấu hổ, xấu hổ vì không dám ló mặt ra
!not to hide one's light (candle) under a bushel
- (xem) bushel

Probably related with:
English Vietnamese
hide
bạn hãy giấu ; cha ; cha ́ ; che cho ; che dấu ; che giâ ; che giấu ; che khuất ; che ; che đi ; cháu giấu ; chơi trốn ; chạy trốn ; chạy ; chốn ; chỗ núp ; cất giấu ; cứ trốn ; da ; dè ; dấu kín ; dấu ; dấu đi ; giâ ; giảm ; giấu diếm ; giấu giiếm ; giấu giếm ; giấu kín ; giấu mấy ; giấu một thí ; giấu phải không ; giấu phải ; giấu ; giấu đi ; giấu đâu ; giấu được ; giấu ảnh ; giấu ở nơi ; hãy giúp ; hãy giấu ; hãy núp đi ; hãy trốn ; khóc ; kiếm chỗ trốn ; lại dấu ; lẩn trốn ; lẩn ; lẫn trốn ; mau trốn ; mă ; n trô ; n ; nu ́ p ; nuốt ; này nấp ; náu ; nâ ́ p ; nâ ́ p đi ; núp xuống ; núp ; núp đi ; nơi ẩn nấp ; nấp kỹ vào ; nấp kỹ ; nấp ; nấp đi nào ; nấp đi ; phải trốn ; qua mắt ; thoát đâu ; thoát được ; thoát được đâu ; thân ; trí ; trô ; trô ́ n ; trô ́ n đi ; trô ́ ; trốn hay ; trốn mau ; trốn mãi ; trốn nữa ; trốn sau ; trốn tránh nữa ; trốn tránh ; trốn ; trốn đi ; trốn đâu ; trốn được ; trốn được đâu ; tìm chỗ núp ; tìm chỗ trốn ; tìm ra ; tìm ; xin chúa giấu ; xảy ; xấu ; yên ; ém ; đi giấu ; đi trốn ; đi ; đi ẩn tránh ; điểm trốn ; đấu ; để giấu ; ̀ nâ ́ p ; ̉ trốn ; ̣ n ; ấn náu ; ấn nấp ; ấp ; ẩn dấu ; ẩn dật ; ẩn mình ; ẩn náu ; ẩn nấp ; ẩn trốn ; ẩn ; ở ;
hide
bạn hãy giấu ; cha ; cha ́ ; che cho ; che dấu ; che giâ ; che giấu ; che khuất ; che ; che đi ; cháu giấu ; chơi trốn ; chạy trốn ; chạy ; chốn ; chỗ núp ; cất giấu ; cứ trốn ; da ; dè ; dấu kín ; dấu ; dấu đi ; giâ ; giảm ; giấu diếm ; giấu giiếm ; giấu giếm ; giấu kín ; giấu mấy ; giấu một thí ; giấu phải không ; giấu phải ; giấu ; giấu đi ; giấu đâu ; giấu được ; giấu ảnh ; giấu ở nơi ; hãy giúp ; hãy giấu ; hãy núp đi ; hãy trốn ; hết ; khóc ; khư ; khủng ; kiếm chỗ trốn ; lại dấu ; lẩn trốn ; lẩn ; lẫn trốn ; mau trốn ; mu ; mă ; n trô ; ngẩn ; nu ́ p ; nuốt ; này nấp ; náu ; nâ ́ p ; nâ ́ p đi ; núp xuống ; núp ; núp đi ; nơi ẩn nấp ; nấp kỹ vào ; nấp kỹ ; nấp ; nấp đi nào ; nấp đi ; phải trốn ; qua mắt ; thoát đâu ; thoát được ; thoát được đâu ; thân ; trí ; trô ; trô ́ n ; trô ́ n đi ; trô ́ ; trốn hay ; trốn mau ; trốn mãi ; trốn nữa ; trốn sau ; trốn tránh nữa ; trốn tránh ; trốn ; trốn đi ; trốn đâu ; trốn được ; trốn được đâu ; tìm chỗ núp ; tìm chỗ trốn ; tìm ; xin chúa giấu ; xảy ; xấu ; yên ; ém ; đi giấu ; đi trốn ; đi ; đi ẩn tránh ; điểm trốn ; đấu ; để giấu ; ̀ nâ ́ p ; ̉ trốn ; ấn náu ; ấn nấp ; ấp ; ẩn dấu ; ẩn dật ; ẩn mình ; ẩn náu ; ẩn nấp ; ẩn trốn ; ẩn ; ở ;

May be synonymous with:
English English
hide; fell
the dressed skin of an animal (especially a large animal)
hide; pelt; skin
body covering of a living animal
hide; conceal
prevent from being seen or discovered
hide; hide out
be or go into hiding; keep out of sight, as for protection and safety
hide; cover; enshroud; shroud
cover as if with a shroud
hide; blot out; obliterate; obscure; veil
make undecipherable or imperceptible by obscuring or concealing

May related with:
English Vietnamese
cow-hide
* danh từ
- da bò
- roi da bò
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quất bằng roi da bò
hide-and-seek
* danh từ
- trò chơi ú tim ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
hide-away
-away) /'haidə,wei/
* danh từ
- (thông tục) nơi ẩn náu; nơi trốn tránh
hide-bound
* tính từ
- gầy giơ xương, chỉ còn da bọc xương (vật nuôi)
- hẹp hòi, nhỏ nhen
- cố chấp, thủ cựu
hide-out
-away) /'haidə,wei/
* danh từ
- (thông tục) nơi ẩn náu; nơi trốn tránh
hiding
* danh từ
- sự đánh đập, sự đánh đòn
=to give a good hiding+ đánh cho một trận nên thân
- sự ẩn náu; sự trốn tránh
=to be in hiding+ đang trốn tránh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: