English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: heyday

Best translation match:
English Vietnamese
heyday
* danh từ
- thời cực thịnh, thời hoàng kim
- thời sung sức nhất, thời đang độ; tuổi thanh xuân
=in the heyday of youth+ lúc tuổi thanh xuân sung sức

Probably related with:
English Vietnamese
heyday
thời hoàng kim ; thời kỳ hoàng kim ;
heyday
thời hoàng kim ;

May be synonymous with:
English English
heyday; bloom; blossom; efflorescence; flower; flush; peak; prime
the period of greatest prosperity or productivity

May related with:
English Vietnamese
heyday
* danh từ
- thời cực thịnh, thời hoàng kim
- thời sung sức nhất, thời đang độ; tuổi thanh xuân
=in the heyday of youth+ lúc tuổi thanh xuân sung sức
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: