English to Vietnamese
Search Query: hey
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hey
|
* thán từ
- ô!, ơ! (ngạc nhiên) - này! (vui vẻ, hỏi...) !hey for...! - lên đường đi (đâu...) nào! !hey presto, pass - (xem) presto |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hey
|
a ; aaron ; ah ; ai ; alice ; alo ; alô ; andy ; anh bạn ; anh cớm ơi ; anh im ; anh không nên ; anh không ; anh ; anh đây ; april ; bao ; bây ; bình ; bạc ; bạn ; bảo ; bắt nó lại ; bọn mày là ai ; bọn ; bố ; bố ơi ; ca ; cha ; cha ̀ o anh ; cha ̀ o ba ; cha ̀ o ; cha ̀ ; cho bố ; cho nó ; cho tớ ; cho ; cho ông ; chu ; chuyện ; chà ; chào anh ; chào barney ; chào bác ; chào cháu ; chào con ; chào các con ; chào các cô nàng ; chào cậu ; chào em ; chào ; chào ông ; cháu ; chú ; chúa ; chúa ơi ; chúc ; chúna ; chúng ; chưa ; chổ của ; chổ ; chờ tôi với ; chờ tôi ; chờ ; chờ đã ; clark ; clyde ; coi nào ; coi ; con chị ; con này ; con ; con ơi ; crawford ê ; cuối ; các cô ; các em ; các ; cái xe tàng hình ; cái ; cám ; cám ơn xin chào ; câ ; có ai ; có chuyện gì không ; có chuyện ; có gì không ; có tin này ; có ; cô có thích hình ảnh không ; cô không ; cô ; cô ơi ; cút ; cưng ; cưng à ; cười này ; cảm thấy ; cần của ; cần ; cẩn ; cậu thế nào ; cậu ; dav ; david ; dạ ; dậy ; dừng lại ; e ; eh ; em sẽ ; em ; em đây ; finn ; giúp tôi ; giỏi ; giờ ; gái ; gã ; gì cơ ; gì ; gọi ; hay ; hello ; hey chào ; hi ; hây ; hê ; hình ; hóa ; hôm ; hả ; hắn ; họ ; hở ; hỡi ; joe chào ; john này ; katie ; kevin ; khoan ; khoẻ ; khá ; khói ; không có gì ; không có ; không không ; không phải bây giờ ; không phải lượt của anh ; không sao ; không thử ; không ; khỏe không ; kia ; ko có ; kìa ; kính vỡ này ; le ; là chổ của ; là chổ ; làm quái ; làm ; lâu ; lại ; lại đây này ; lại đây ; lấy ; lần ; magarri ; man ê ; mau ; mo ; murdock ; mà này ; mà ; mày ; mấy ; mặt ; mẹ ; mịa ; mọi chuyện ; mọi ; một ; n này ; na ; na ̀ o ; na ̀ y cô ; na ̀ y em ; na ̀ y ; na ̀ ; nancy ; ne ; ne ̀ ; ney ; nghe này ; nghe ; nghe đây ; ngoài ra ; ngoài ; ngày hôm ; ngẩng ; ngừng xe lại ; ngừng xe ; nhanh ; nhìn em này ; nhìn kìa ; nhìn này ; nhìn tao ; nhìn ; nhóc ; nhóm ; nhưng mà ; nhưvậy ; no ; norm ; nào nào ; nào ; này anh ; này cho ; này chàng trai ; này con ; này cậu ; này em ; này này ; này ; này ông ; nè ; nó khoá ; nó là thổ dân ; nó ; nóc nhà của ; nóc nhà ; nói cậu hay ; nước ; nảy ; oh ; oi ; okay ; phiền ; phải chuồn thôi ; phải ; pin ; quay lại ; quay ; quái ; rói ; rắc ; rồi ; sam ; sao nào ; sao thế ; sao ; soren ; stephanie ; sảnh ; ta phải chuồn thôi ; thank you ; the ; thâ ; thôi chào ; thôi nào ; thôi ; thưa sếp ; thấy ; thầy ; thằng ; thở ; thứ ; tin vui ; tinh ; tiến ; tiếng ; trưởng nhóm à ; trưởng ; trời ; trời ơi ; tuyệt ; tán ; tìm thấy bố nó đây này ; tóm lại ; tôi không ; tôi là stacey ; tôi là ; tôi sẽ ; tôi ; tôi đây ; tôi đã để mất mặt ; tất ; tốt ; tớ không ; tớ ; từ từ ; từ từ đã ; uh ; vitani hey ; việc quái ; vâng ; vậy ; vội ; wow ; wrong ; xem này ; xin cha ; xin cha ̀ o ; xin chào ; xin lỗi ; xin ; xé hả ; xứng đáng ; y na ; y ; ya ; yaaa ; yah ; yeah ; à này ; à ; à đây ; ê na ; ê này ; ê ; ê ê ; êh ; ô kìa ; ô ; ô ̀ ; ôi ; ông bạn ; ông ; ý ; đang làm ; điều ; đây này ; đây ; đó ah ; đó ; đúng không ; đúng thế ; đơi ; đơi đã ; được chưa ; được rồi ; đại ca ; đầu ; đặc ; để xem nào ; để ; đợi ; đợi đã ; đứa ; đứng ; đừng có làm ; đừng ; đừng đừng ; ơ ; ơ ̉ ; ơi ; ơn ; ̀ y ; ̀ ; ́ na ; ηey ; ấy ; ối ; ồ ; ờ ; ở đây ; ừ ; 喂 ;
|
|
hey
|
a ; aaron ; ah ; ai ; alice ; alo ; alô ; andy ; anh bạn ; anh cớm ơi ; anh im ; anh không nên ; anh không ; anh ; anh đây ; april ; bao ; bây ; bình ; bô ; bô ́ ; bạc ; bạn ; bảo ; bắt nó lại ; bọn mày là ai ; bọn ; bố ; bố ơi ; ca ; ca ́ ; ca ̉ ; cha ; cha ̀ o anh ; cha ̀ o ; cha ̀ ; cho bố ; cho nó ; cho tớ ; cho ; cho ông ; chu ; chuyê ; chuyê ̣ ; chuyện ; chà ; chào anh ; chào barney ; chào bác ; chào cháu ; chào con ; chào các con ; chào các cô nàng ; chào cậu ; chào em ; chào ; chào ông ; cháu ; chú ; chúa ; chúa ơi ; chúc ; chúna ; chúng ; chổ của ; chổ ; chờ tôi với ; chờ tôi ; chờ ; chờ đã ; chứ ; clark ; clyde ; coi nào ; coi ; con chị ; con này ; con ; con ơi ; crawford ê ; cuối ; các cô ; các em ; các ; cái xe tàng hình ; cái ; cám ; cám ơn xin chào ; câ ; câm ; còn ; có ai ; có chuyện gì không ; có chuyện ; có gì không ; có tin này ; có ; cô không ; cô ; cô ơi ; cút ; cưng ; cưng à ; cười này ; cấm ; cần của tôi ; cẩn ; cậu thế nào ; cậu tin không ; cậu tin ; cậu ; dav ; david ; dạ ; dậy ; dừng lại ; e ; eh ; em ; em đây ; finn ; giúp tôi ; giỏi ; giờ ; gái ; gì cơ ; gì ; gọi ; ha ; ha ̃ ; have ; hay ; he ; hello ; hey chào ; hi ; hây ; hê ; hóa ; hôm ; hả ; hắn ; hở ; hỡi ; joe chào ; john này ; katie ; kevin ; khoan ; khoẻ ; khói ; không có gì ; không có ; không không ; không phải bây giờ ; không phải lượt của anh ; không sao ; không thử ; không ; khỏe không ; kia ; ko có ; kìa ; kính vỡ này ; le ; leo ; là chổ của ; là chổ ; là hôm ; làm quái ; làm ; lâu ; lại ; lại đây này ; lại đây ; lấy ; lần ; ma ; magarri ; man ê ; mau ; mi ; mi ̀ ; mo ; murdock ; mà này ; mà ; mày ; mâ ; mấy ; mẹ ; mịa ; mọi chuyện ; mọi ; một ; n này ; na ; na ̀ o ; na ̀ y cô ; na ̀ y ; na ̀ ; nancy ; ne ; ne ̀ ; ney ; nghe này ; nghe ; nghe đây ; ngoài ra ; ngoài ; ngày hôm ; ngừng xe lại ; ngừng xe ; nha ; nha ̉ ; nhanh ; nhìn em này ; nhìn kìa ; nhìn này ; nhìn tao ; nhìn ; nhóm ; nhưng mà ; nhưng ; nhưvậy ; no ; norm ; nào nào ; nào ; này anh ; này cho ; này chàng trai ; này con ; này cậu ; này em ; này này ; này ; này ông ; nè ; nó khoá ; nó là thổ dân ; nó ; nói cậu hay ; nước ; nảy ; oh ; oi ; okay ; phiền ; phải chuồn thôi ; phải ; pin ; quay lại ; quay ; quên ; rói ; rắc ; rồi ; sam ; sao nào ; sao thế ; sao ; soren ; stephanie ; sảnh ; ta phải chuồn thôi ; thank you ; thâ ; thôi chào ; thôi nào ; thôi ; thưa sếp ; thưa ; thầy ; thằng ; thế ; thở ; thứ ; tin vui ; tinh ; tiến ; trông ; trưởng nhóm à ; trưởng ; trời ; trời ơi ; tuyệt ; tán ; tóm lại ; tô ; tôi không ; tôi là stacey ; tôi là ; tôi sẽ ; tôi ; tôi đây ; tôi đã để mất mặt ; tơ ; tất ; tốt ; tớ không ; tớ ; tụi ; từ từ ; từ từ đã ; từ ; uh ; vitani hey ; việc quái ; vâng ; vậy ; vội ; will ; wow ; xem này ; xin cha ; xin cha ̀ o ; xin chào ; xin lỗi ; xin ; xé hả ; xứng đáng ; y na ; y ; ya ; yaaa ; yah ; yeah ; à này ; à ; à đây ; ê na ; ê này ; ê ; ê ê ; êh ; ô kìa ; ô ; ô ̀ ; ôi ; ông bạn ; ông ; ý ; đi ; điều ; đu ; đây này ; đây ; đó ah ; đó ; đô ; đúng không ; đúng thế ; đơi ; đơi đã ; được rồi ; đại ca ; đặc ; để xem nào ; đợi ; đợi đã ; đứng ; đừng ; đừng đừng ; ơ ; ơ ̉ đây ; ơi ; ơn ; ̀ y ; ̀ ; ́ na ; ηey ; ạ ; ấy ; ối ; ồ ; ờ ; ở đây ; ừ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hey
|
* thán từ
- ô!, ơ! (ngạc nhiên) - này! (vui vẻ, hỏi...) !hey for...! - lên đường đi (đâu...) nào! !hey presto, pass - (xem) presto |
|
hey-day
|
* thán từ
- A a!, a! (vui mừng, ngạc nhiên) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
