English to Vietnamese
Search Query: hexadecimal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hexadecimal
|
* tính từ
- thuộc hệ thống số có cơ sở là 16 |
May be synonymous with:
| English | English |
|
hexadecimal; hex
|
of or pertaining to a number system having 16 as its base
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
decimal-to-hexadecimal conversion
|
- (Tech) sự đổi thập phân ra thập lục phân
|
|
hexadecimal
|
* tính từ
- thuộc hệ thống số có cơ sở là 16 |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
