English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hew

Best translation match:
English Vietnamese
hew
* động từ hewed, hewed, hewn
- chặt, đốn, đẽo; bổ
=to hew down a tree+ đốn cây
=to hew something to pieces+ bổ cái gì ra làm nhiều mảnh
=to hew asunfer+ bổ đôi
=to hew one's way+ chặt cây mở đường
=to hew at somebody+ bổ rìu vào ai, chặt vào ai, lấy dao phạt vào ai

Probably related with:
English Vietnamese
hew
bố ; thợ đẽo đá ;
hew
bố ; thợ đẽo đá ;

May be synonymous with:
English English
hew; hew out
make or shape as with an axe

May related with:
English Vietnamese
rough-hew
* ngoại động từ rough-hewed /'rʌf'hju:d/, rough-hewn /'rʌf'hju:n/
- đẽo gọt qua loa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: