English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: heterosexual

Best translation match:
English Vietnamese
heterosexual
* tính từ
- thích giao hợp với người khác giới

Probably related with:
English Vietnamese
heterosexual
dị tính luyến ái bình thường ; ngoại tình với người khác giới ; tính luyến ái ;
heterosexual
tính luyến ái ;

May be synonymous with:
English English
heterosexual; heterosexual person; straight; straight person
a heterosexual person; someone having a sexual orientation to persons of the opposite sex

May related with:
English Vietnamese
heterosexual
* tính từ
- thích giao hợp với người khác giới
heterosexuality
* danh từ
- tính thích giao hợp với người khác giới
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: