English to Vietnamese
Search Query: heterodoxy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
heterodoxy
|
* danh từ
- tính chất không chính thống - tư tưởng ngược chính thống; thuyết không chính thống |
May be synonymous with:
| English | English |
|
heterodoxy; heresy; unorthodoxy
|
any opinions or doctrines at variance with the official or orthodox position
|
|
heterodoxy; unorthodoxy
|
the quality of being unorthodox
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
heterodoxy
|
* danh từ
- tính chất không chính thống - tư tưởng ngược chính thống; thuyết không chính thống |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
