English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: herself

Best translation match:
English Vietnamese
herself
* đại từ phản thân
- tự nó, tự cô ta, tự chị ta, tự bà ta, tự mình
=she hurt herself+ cô ấy tư mình làm mình đau
- chính nó, chính cô ta, chính chị ta, chính bà ta
=she herself told me+ chính cô ta đã nói với tôi
=I should like to see Mrs B herself+ tôi muốn được gặp đích thân bà B

Probably related with:
English Vietnamese
herself
alice ; bả nữa ; bản thân mình ; bản thân nữa ; bản thân ; bảo cho ; cho cổ ; cho mình ; chính bản thân mình ; chính họ ; chính mình ; chính nàng ; chính nó ; chính ; chủ tâm ; cô ; cô ấy ; cả phụ nữ ; cả ; cổ ; của mình ; gì đó ; hợp sức ; là chính họ ; lăn ; mình ; mình đi ; mình được ; mắc ; một mình ; như chính ; nhận mình ; nhận thấy mình ; này tự ; riêng mình ; riêng ; rằng mình ; thân mình ; thân ; thầm ; trước ; tự mình ; tự sát ; tự tử ; tự ; vấn mình ; vậy ; đích thân ; đó ; được bản thân mình ; đấy ; đầy ;
herself
alice ; bả nữa ; bản thân mình ; bản thân nữa ; bản thân ; bảo cho ; cho cổ ; cho mình ; chính bản thân mình ; chính họ ; chính mình ; chính nàng ; chính nó ; chính ; chủ tâm ; cô ; cô ấy ; cả phụ nữ ; cả ; cổ ; của mình ; dũng ; gì đó ; hợp sức ; là chính họ ; lăn ; mi ; mình ; mình đi ; mình được ; mắc ; như chính ; nhận mình ; này tự ; riêng mình ; riêng ; rằng mình ; thân mình ; thân ; thương ; thầm ; trước ; tự mình ; tự sát ; tự tử ; tự ; vấn mình ; đích thân ; đó ; được bản thân mình ; đầy ; ấy ;

May related with:
English Vietnamese
herself
* đại từ phản thân
- tự nó, tự cô ta, tự chị ta, tự bà ta, tự mình
=she hurt herself+ cô ấy tư mình làm mình đau
- chính nó, chính cô ta, chính chị ta, chính bà ta
=she herself told me+ chính cô ta đã nói với tôi
=I should like to see Mrs B herself+ tôi muốn được gặp đích thân bà B
herself
alice ; bả nữa ; bản thân mình ; bản thân nữa ; bản thân ; bảo cho ; cho cổ ; cho mình ; chính bản thân mình ; chính họ ; chính mình ; chính nàng ; chính nó ; chính ; chủ tâm ; cô ; cô ấy ; cả phụ nữ ; cả ; cổ ; của mình ; gì đó ; hợp sức ; là chính họ ; lăn ; mình ; mình đi ; mình được ; mắc ; một mình ; như chính ; nhận mình ; nhận thấy mình ; này tự ; riêng mình ; riêng ; rằng mình ; thân mình ; thân ; thầm ; trước ; tự mình ; tự sát ; tự tử ; tự ; vấn mình ; vậy ; đích thân ; đó ; được bản thân mình ; đấy ; đầy ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: