English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hers

Best translation match:
English Vietnamese
hers
* đại từ sở hữu
- cái của nó, cái của cô ấy, cái của chị ấy, cái của bà ấy
=a friend of hers+ một người bạn của cô ấy

Probably related with:
English Vietnamese
hers
ba ̀ â ́ y ; bà ; con của chị ấy ; cái lưỡi của cô ta ; cô bé ; cô gái này ; cô ta ; cô ; cô â ́ y ; cô ấy vậy ; cô ấy ; cổ ; của bà ; của bà ấy ; của cô ta ; của cô ấy ; của mẹ con ; của nó ; của ả hết ; là của nó ; mà ; máu cô ta ; mạng sống của cô ấy ; mẹ ; nhà của cổ ; nhân tình thôi mà ; nàng ; nó ; nỗi đau ; vú cổ ; vậy ; vết của nó thôi ; về nàng ; đứa ;
hers
ba ̀ â ́ y ; bà ; con của chị ấy ; cái lưỡi của cô ta ; cô bé ; cô gái này ; cô ta ; cô ; cô â ́ y ; cô ấy vậy ; cô ấy ; cổ ; của bà ; của bà ấy ; của cô ta ; của cô ấy ; của mẹ con ; của nó ; của ả hết ; là của nó ; mà ; máu cô ta ; mạng sống của cô ấy ; mẹ ; nhà của cổ ; nhân tình thôi mà ; nàng ; nó ; nỗi đau ; vú cổ ; vết của nó thôi ; về nàng ; đứa ;

May related with:
English Vietnamese
herring
* danh từ
- (động vật học) cá trích
!packed as close as herrings
- xếp chật như nêm
hers
* đại từ sở hữu
- cái của nó, cái của cô ấy, cái của chị ấy, cái của bà ấy
=a friend of hers+ một người bạn của cô ấy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: