English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: herritage

Best translation match:
English Vietnamese
herritage
* danh từ
- tài sản kế thừa; di sản ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (kinh thánh) nhà thờ; giáo hội
- (kinh thánh) dân thánh (dân Do-thái xưa)

May related with:
English Vietnamese
herritage
* danh từ
- tài sản kế thừa; di sản ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (kinh thánh) nhà thờ; giáo hội
- (kinh thánh) dân thánh (dân Do-thái xưa)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: