English to Vietnamese
Search Query: herring-bone
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
herring-bone
|
* danh từ
- kiểu khâu chữ chi; kiểu thêu chữ chi (giống hình xương cá trích) - (kiến trúc) cách xếp (gạch, ngói, đá) theo hình chữ chi (giống hình xương cá trích) - (thể dục,thể thao) kiểu trượt tuyết xuống dốc theo đường chữ chi - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải chéo chữ chi; quần áo may bằng vải chéo chữ chi * ngoại động từ - khâu chữ chi, thêu chữ chi (theo hình xương cá trích) - sắp xếp (gạch, ngói...) theo kiểu chữ chi (theo hình xương cá trích) * nội động từ - sắp xếp theo kiểu chữ chi - (thể dục,thể thao) trượt tuyết xuống dốc theo đường chữ chi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
