English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: herring

Best translation match:
English Vietnamese
herring
* danh từ
- (động vật học) cá trích
!packed as close as herrings
- xếp chật như nêm

Probably related with:
English Vietnamese
herring
con cá trích này ; con cá trích ; cá trích ; trích ;
herring
con cá trích ; cá trích ; trích ;

May be synonymous with:
English English
herring; clupea harangus
commercially important food fish of northern waters of both Atlantic and Pacific

May related with:
English Vietnamese
herring
* danh từ
- (động vật học) cá trích
!packed as close as herrings
- xếp chật như nêm
herring-bone
* danh từ
- kiểu khâu chữ chi; kiểu thêu chữ chi (giống hình xương cá trích)
- (kiến trúc) cách xếp (gạch, ngói, đá) theo hình chữ chi (giống hình xương cá trích)
- (thể dục,thể thao) kiểu trượt tuyết xuống dốc theo đường chữ chi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải chéo chữ chi; quần áo may bằng vải chéo chữ chi
* ngoại động từ
- khâu chữ chi, thêu chữ chi (theo hình xương cá trích)
- sắp xếp (gạch, ngói...) theo kiểu chữ chi (theo hình xương cá trích)
* nội động từ
- sắp xếp theo kiểu chữ chi
- (thể dục,thể thao) trượt tuyết xuống dốc theo đường chữ chi
herring-pond
* danh từ
-(đùa cợt) Bắc đại tây dương (nơi có nhiều cá trích)
hers
* đại từ sở hữu
- cái của nó, cái của cô ấy, cái của chị ấy, cái của bà ấy
=a friend of hers+ một người bạn của cô ấy
red herring
* danh từ
- cá mòi muối sấy khô hun khói
- (từ cổ,nghĩa cổ) lính
!to draw a red berring across the track (path)
- đưa ra một vấn đề không có liên quan để đánh lạc sự chú ý (trong lúc thảo luận...)
!neither fish, flesh nor good red herring
- (xem) fish
herring-gull
* danh từ
- hải âu màu thẫm ở Bắc Đại Tây Dương
red-herring
* danh từ
- cá mòi muối hun khói sấy khô
- (từ cổ) lính
rollmop herring
* danh từ
- lườn cá trích cuộn lại ngâm giấm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: