English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: herpes

Best translation match:
English Vietnamese
herpes
* danh từ
- (y học) bệnh ecpet, bệnh mụn giộp

Probably related with:
English Vietnamese
herpes
bệnh lậu ; ghẻ lở ; mụn rộp ; mụn ở mông ;
herpes
bệnh lậu ; ghẻ lở ; mụn rộp ; mụn ở mông ;

May be synonymous with:
English English
herpes; herpes virus
any of the animal viruses that cause painful blisters on the skin

May related with:
English Vietnamese
herpes
* danh từ
- (y học) bệnh ecpet, bệnh mụn giộp
herpes simplex
* danh từ
- bệnh giộp da không đau
herpes zoster
* danh từ
- bệnh Zona
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: