English to Vietnamese
Search Query: heroin
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
heroin
|
* danh từ
- (dược học) Heroin (thuốc làm dịu đau) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
heroin
|
bạch phiến ; giống bạch phiến ; in ; ma tuý ; ma túy ; vậy ;
|
|
heroin
|
bạch phiến ; giống bạch phiến ; ma tuý ; ma túy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
heroin; diacetylmorphine
|
a narcotic that is considered a hard drug; a highly addictive morphine derivative; intravenous injection provides the fastest and most intense rush
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
heroine
|
* danh từ
- nữ anh hùng - nhân vật nữ chính (trong các tác phẩm văn học) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
