English to Vietnamese
Search Query: heroics
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
heroics
|
* danh từ số nhiều
- bài thơ ca ngợi anh hùng - thái độ hoặc lời nói khoa trương |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
heroically
|
* phó từ
- anh hùng |
|
mock-heroic
|
* tính từ
- nửa hùng tráng nửa trào phúng (bài thơ) |
|
heroic verse
|
* danh từ
- loại hình thơ trong anh hùng ca |
|
heroics
|
* danh từ số nhiều
- bài thơ ca ngợi anh hùng - thái độ hoặc lời nói khoa trương |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
