English to Vietnamese
Search Query: hermit
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hermit
|
* danh từ
- nhà ẩn dật - nhà tu khổ hạnh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hermit
|
dật ; kẻ ẩn cư ; lập dị ; người sống ẩn dật ; người ẩn dật ; nhà tu hành ; thầy tu khổ hạnh ; thầy tu ; ẩn sĩ ;
|
|
hermit
|
dật ; kẻ ẩn cư ; lập dị ; người sống ẩn dật ; người ẩn dật ; nhà tu hành ; thầy tu khổ hạnh ; thầy tu ; ẩn sĩ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hermit; anchorite
|
one retired from society for religious reasons
|
|
hermit; recluse; solitary; solitudinarian; troglodyte
|
one who lives in solitude
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hermit-crab
|
* danh từ
- (động vật học) loài ốc mượn hồn, loài tôm ở nhờ |
|
hermitic
|
* tính từ
- (thuộc) nhà ẩn dật; thích hợp với nhà ẩn dật - (thuộc) nhà tu khổ hạnh; thích hợp với nhà tu khổ hạnh - ẩn dật, hiu quạnh |
|
hermitical
|
* tính từ
- (thuộc) nhà ẩn dật; thích hợp với nhà ẩn dật - (thuộc) nhà tu khổ hạnh; thích hợp với nhà tu khổ hạnh - ẩn dật, hiu quạnh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
