English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hermaphroditism

Best translation match:
English Vietnamese
hermaphroditism
* danh từ số nhiều
- tính chất lưỡng tính; tình trạng lưỡng tính

May be synonymous with:
English English
hermaphroditism; hermaphrodism
congenital condition in which external genitalia and internal sex organs have both male and female characteristics
hermaphroditism; androgyny; bisexuality
showing characteristics of both sexes

May related with:
English Vietnamese
hermaphrodite
* danh từ
- (sinh vật học) loài lưỡng tính
hermaphroditic
* tính từ
- (sinh vật học) lưỡng tính
* tính từ+ (hermaphroditical) /hə:,mæfrə'ditikəl/
- (sinh vật học) lưỡng tính
hermaphroditical
* tính từ
- (sinh vật học) lưỡng tính
* tính từ+ (hermaphroditical) /hə:,mæfrə'ditikəl/
- (sinh vật học) lưỡng tính
hermaphroditism
* danh từ số nhiều
- tính chất lưỡng tính; tình trạng lưỡng tính
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: