English to Vietnamese
Search Query: herm
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
herm
|
* danh từ
- trụ đá hình vuông trên có tượng bán thân hoặc đầu của thần Hec mét |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
herm
|
hermie ;
|
|
herm
|
hermie ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hermes
|
* danh từ
- thần Héc-mét (thần khoa học và hùng biện trong thần thoại Hy-lạp) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
