English to Vietnamese
Search Query: heritage
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
heritage
|
* danh từ
- tài sản thừa kế, di sản - |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
heritage
|
cơ nghiệp mà ; cơ nghiệp ; cổ vật ; di sản thế giới ; di sản ; di ; giá trị di sản ; là cơ nghiệp mà ; là cơ nghiệp ; là sản nghiệp ; nghiệp ; những di sản ; phó sản nghiệp ; sản nghiệp ; sản ; sự kế thừa ; thừa hưởng ; thừa ; truyền thống ; tổ tiên ; ấy là cơ nghiệp mà ; ấy là cơ nghiệp ;
|
|
heritage
|
cơ nghiệp mà ; cơ nghiệp ; cổ vật ; di sản thế giới ; di sản ; giá trị di sản ; là cơ nghiệp mà ; là cơ nghiệp ; là sản nghiệp ; nghiệp ; những di sản ; phó sản nghiệp ; ră ; sản nghiệp ; sản ; sự kế thừa ; thừa hưởng ; thừa ; truyền thống ; tổ tiên ; tộc ; ấy là cơ nghiệp mà ; ấy là cơ nghiệp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
heritage; inheritance
|
any attribute or immaterial possession that is inherited from ancestors
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
heritage
|
* danh từ
- tài sản thừa kế, di sản - |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
