English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hereby

Best translation match:
English Vietnamese
hereby
* phó từ
- bằng biện pháp này, bằng cách này
- do đó, nhờ đó, nhờ thế

Probably related with:
English Vietnamese
hereby
bởi điều nầy ; bởi đó ; do đó ; dó đó ; lệnh ; nhờ điều này ; nhờ điều nầy ; nhờ đó ; thừa ; triệu tập tại ; xin thừa ; xin được ; đồng ý ; ấy bởi đó ;
hereby
bởi điều nầy ; bởi đó ; do đó ; dó đó ; lệnh ; nhờ điều này ; nhờ điều nầy ; nhờ đó ; nuôi ; phụng ; thừa ; triệu tập tại ; xin thừa ; đồng ý ; ấy bởi đó ;

May be synonymous with:
English English
hereby; herewith
(formal) by means of this

May related with:
English Vietnamese
hereby
* phó từ
- bằng biện pháp này, bằng cách này
- do đó, nhờ đó, nhờ thế
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: