English to Vietnamese
Search Query: hereafter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hereafter
|
* phó từ
- sau đây, sau này, trong tương lai - ở kiếp sau, ở đời sau * danh từ - tương lai - kiếp sau, đời sau |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hereafter
|
các ; dùng ta ; dùng ; nhưng từ nay về sau ; về sau ; ở dưới ;
|
|
hereafter
|
các ; nhưng từ nay về sau ; về sau ; ở dưới ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hereafter; afterlife
|
life after death
|
|
hereafter; future; futurity; time to come
|
the time yet to come
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hereafter
|
* phó từ
- sau đây, sau này, trong tương lai - ở kiếp sau, ở đời sau * danh từ - tương lai - kiếp sau, đời sau |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
