English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: antiaircraft

Best translation match:
English Vietnamese
antiaircraft
* tính từ
- phòng không, chống máy bay
=antiaircraft gun+ súng bắn máy bay, súng cao xạ
=antiaircraft shelter+ hầm phòng không
* danh từ
- súng bắn máy bay, súng phòng không, súng cao xạ

May be synonymous with:
English English
antiaircraft; ack-ack; ack-ack gun; antiaircraft gun; flack; flak; pom-pom
artillery designed to shoot upward at airplanes

May related with:
English Vietnamese
antiaircrafter
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (quân sự) người bắn máy bay, người bắn súng cao xạ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: