English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: herd

Best translation match:
English Vietnamese
herd
* danh từ
- bầy, đàn (vật nuôi)
=the herd instinct+ bản năng sống thành bầy
- bọn, bè lũ (người)
=the comumon herd; the vulgar herd+ bọn người tầm thường
- (thường) trong từ ghép người chăn (vật nuôi)
* ngoại động từ
- dồn lại thành bầy, tập hợp lại thành bầy (vật nuôi)
- (nghĩa bóng) dồn (người vào một nơi nào)
- chắn giữ vật nuôi
* nội động từ ((thường) + together)
- sống thành bầy, đi thành bầy (vật nuôi)
- cấu kết với nhau, đàn đúm với nhau (người)

Probably related with:
English Vietnamese
herd
bày đàn ; bâ ; bò của tôi ; bò hay ; bò ; bầy bò ; bầy mà ; bầy ; bầy đàn ; bộ lạc ; gia súc ; gia đình ; tôi ; vực ; đàn bê ; đàn bò ; đàn súc ; đàn ; đám thú ; ̉ ng ;
herd
bày đàn ; bò của tôi ; bò hay ; bò ; bầy bò ; bầy mà ; bầy ; bầy đàn ; bộ lạc ; gia súc ; gia đình ; vực ; đàn bê ; đàn bò ; đàn súc ; đàn ; đám thú ;

May be synonymous with:
English English
herd; ruck
a crowd especially of ordinary or undistinguished persons or things
herd; crowd
cause to herd, drive, or crowd together

May related with:
English Vietnamese
goat-herd
* danh từ
- người chăn dê
neat-herd
* danh từ
- người chăn bò
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: