English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hercules

Best translation match:
English Vietnamese
hercules
* danh từ
- (thần thoại,thần học) thần Ec-cun (thần thoại Hy-lạp)
- người khoẻ

Probably related with:
English Vietnamese
hercules
ma vương ; mục tiêu ; mục ; đại lực vương ; ηercules ;
hercules
mục tiêu ; mục ; đại lực vương ; ηercules ;

May be synonymous with:
English English
hercules; alcides; heracles; herakles
(classical mythology) a hero noted for his strength; performed 12 immense labors to gain immortality

May related with:
English Vietnamese
hercules
* danh từ
- (thần thoại,thần học) thần Ec-cun (thần thoại Hy-lạp)
- người khoẻ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: