English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: herald

Best translation match:
English Vietnamese
herald
* danh từ
- viên quan phụ trách huy hiệu
- người đưa tin, sứ giả; điềm, triệu
- (sử học) sứ truyền lệnh
* ngoại động từ
- báo trước

Probably related with:
English Vietnamese
herald
người hầu ; sẽ tiên báo ; sứ giả ;
herald
người hầu ; sẽ tiên báo ; sứ giả ;

May be synonymous with:
English English
herald; trumpeter
(formal) a person who announces important news
herald; forerunner; harbinger; precursor; predecessor
something that precedes and indicates the approach of something or someone
herald; announce; annunciate; foretell; harbinger
foreshadow or presage
herald; acclaim; hail
praise vociferously
herald; hail
greet enthusiastically or joyfully

May related with:
English Vietnamese
heraldic
* tính từ
- (thuộc) khoa nghiên cứu huy hiệu; (thuộc) huy hiệu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: