English to Vietnamese
Search Query: hepatic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hepatic
|
* tính từ
- (thuộc) gan - bổ gan - màu gan - (thực vật học) (thuộc) lớp rêu tản * danh từ - (y học) thuốc bổ gan; thuốc chữa bệnh gan - (thực vật học) cây rêu tản, cây địa tiền |
May be synonymous with:
| English | English |
|
hepatic; liverwort
|
any of numerous small green nonvascular plants of the class Hepaticopsida growing in wet places and resembling green seaweeds or leafy mosses
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hepatic
|
* tính từ
- (thuộc) gan - bổ gan - màu gan - (thực vật học) (thuộc) lớp rêu tản * danh từ - (y học) thuốc bổ gan; thuốc chữa bệnh gan - (thực vật học) cây rêu tản, cây địa tiền |
|
hepatitis
|
* danh từ
- (y học) bệnh viêm gan |
|
hepatization
|
* danh từ
- sự gan hoá |
|
hepatize
|
* ngoại động từ
- gan hoá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
